HYEONG JE TEUK SU BU WI

Chi Nhánh Gongdeok

  • Các loại thịt bò khác nhau 1
    SO HANPAN

    Các loại thịt bò khác nhau

    CHIMASAL (Thăn mỏng), ANCHANGSAL (Thăn bò mỏng), GALBISAL (Sườn bò không xương)

    • 89,000500g
      0
  • Thịt sườn bò thượng hạng không xương nướng 1
    KKOTSAL

    Thịt sườn bò thượng hạng không xương nướng

    • 34,000150g
      0
  • Diềm Thăn Mỏng 1
    AN CHANG SAN

    Diềm Thăn Mỏng

    • 34,000150g
      0
  • Thăn Hồng 1
    CHI MA SAL

    Thăn Hồng

    • 32,000150g
      0
  • Thịt Dẻ Sườn / Thịt Giữa Sườn Bò 1
    GAN BI SAL

    Thịt Dẻ Sườn / Thịt Giữa Sườn Bò

    • 29,000150g
      0
  • Tartare Bò Hàn Quốc 1
    HA NU YUK HOÊ

    Tartare Bò Hàn Quốc

    • 20,000150g
      0
  • Các loại thịt heo cắt lát 1
    DWAEJI HANPAN

    Các loại thịt heo cắt lát

    KKODEULSAL (Thịt cổ heo), GABEURISAL (Mỡ lưng heo), GALMAEGISAL (Thịt bụng heo), HANGJEONGSAL (Thịt má heo)

    • 56,000500g
      0
  • Thịt cổ heo nướng 1
    KKODEULSAL

    Thịt cổ heo nướng

    • 17,000150g
      0
  • Mỡ lưng heo nướng 1
    Cà bư ri san

    Mỡ lưng heo nướng

    • 18,000150g
      0
  • Nạc Nọng Heo 1
    HANG GIƠNG SAN

    Nạc Nọng Heo

    • 19,000150g
      0
  • Thịt váy Heo Nướng 1
    SAENG GALMAEGISAL

    Thịt váy Heo Nướng

    • 17,000150g
      0
  • Thịt váy Heo ướp Gia vị 1
    YANGNYEOM GALMAEGISAL

    Thịt váy Heo ướp Gia vị

    • 18,000150g
      0
  • Ba Chỉ Heo 1
    SAM GYƠP SAL

    Ba Chỉ Heo

    • 17,000150g
      0
  • Thịt heo xông khói cắt lát hình tổ ong 1
    BEOLJIP KKEOPDEGI

    Thịt heo xông khói cắt lát hình tổ ong

    • 10,000150g
      0
  • Món hầm đậu nành 1
    DOENJANG JJIGAE

    Món hầm đậu nành

    • 3,000
      0
  • Cháo đậu nành với gạo 1
    DOENJANG SULBAP

    Cháo đậu nành với gạo

    • 9,000
      0
  • Mì Ramyun phong cách quân đội Hàn Quốc 1
    GUNDAE RAMYEON

    Mì Ramyun phong cách quân đội Hàn Quốc

    • 5,000
      0
  • Mì Kiều Mạch Trong Nước Dùng Lạnh 1
    MUL NÊNG MYƠN

    Mì Kiều Mạch Trong Nước Dùng Lạnh

    • 7,000
      0
  • Mì Kiều Mạch Lạnh Cay 1
    BI BIM NÊNG MYƠN

    Mì Kiều Mạch Lạnh Cay

    • 7,000
      0
  • Bibimbap 1
    MAYAK BIBIMBAP

    Bibimbap

    • 5,000
      0
  • Nấm thêm 1
    BEOSEOT CHUGA

    Nấm thêm

    • 3,000
      0
  • Bát cơm thêm 1
    GONGGIBAP

    Bát cơm thêm

    Khi một tô không đủ! Phần ăn thêm này với carbohydrate chất lượng cao sẽ mang đến kết thúc hoàn hảo và thỏa mãn cho bữa ăn của bạn.
    • 1,000
      0
  • Coca-Cola 1
    COCA-COLA

    Coca-Cola

    • 2,000
      0
  • Chilsung Cider 1
    CHIL SEONG SA I ĐA

    Chilsung Cider

    Soda Chanh Vàng Chanh Xanh
    • 2,000
      0
  • Bia Cass 1
    KA SƯ

    Bia Cass

    4,5% thể tích
    • 6,000
      0
  • Bia Terra 1
    TE RA

    Bia Terra

    4,6% thể tích
    • 6,000
      0
  • Rượu Soju Saero 1
    SAE RÔ

    Rượu Soju Saero

    15,7% thể tích
    • 5,000
      0
  • Rượu Soju Chamisul Fresh 1
    CHA MI SƯN

    Rượu Soju Chamisul Fresh

    15,7% thể tích
    • 5,000
      0
  • Rượu Soju Chum Churum 1
    CHƠ ƯM CHƠ RƠM

    Rượu Soju Chum Churum

    16,5% thể tích
    • 5,000
      0
  • Rượu Soju Jinro 1
    JIN RÔ

    Rượu Soju Jinro

    16,5% thể tích
    • 5,000
      0
  • Rượu Gạo 1
    CHEONG HA

    Rượu Gạo

    13% thể tích
    • 6,000
      0
  • Rượu Mận Xanh 1
    MAE HWA SU

    Rượu Mận Xanh

    9% thể tích
    • 6,000
      0
  • Rượu Gạo Không Lọc Jangsu 1
    JANG SU MAK GEOL LI

    Rượu Gạo Không Lọc Jangsu

    6% thể tích
    • 4,000
      0
KPPLE

대표이사: 김선우, 조원경

사업자등록번호: 533-24-01581

사업장주소: 서울 용산구 한강대로 104길 6 (2층)

대표번호: 02-6404-2012, 010-2300-2215

Email: hello@kpple.co.kr

Copyright © 2026 KPPLE. All Rights Reserved.